mantis prawn

mantis prawn

A mantis prawn rests on a sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại tôm tích (tôm bọ ngựa): "mantis prawn" tên gọi chung cho một loại giáp xác biển thuộc bộ Stomatopoda, hình dáng giống con bọ ngựa với đôi càng lớn sắc nhọn dùng để săn mồi. Loài này thường được biết đến với khả năng tấn công cực nhanh mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mantis prawn is known for its powerful claws that can break aquarium glass. (Con tôm tích được biết đến với đôi càng mạnh mẽ có thể phá vỡ kính bể .)
    • Fishermen sometimes catch a mantis prawn in their nets, mistaking it for a common shrimp. (Ngư dân đôi khi bắt được một con tôm tích trong lưới của họ, nhầm với tôm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mantis prawn strike": đánh của tôm tích, thường dùng để chỉ sức mạnh hoặc tốc độ trong sinh học.
    • The mantis prawn strike is one of the fastest movements in the animal kingdom. ( đánh của tôm tích một trong những chuyển động nhanh nhất trong vương quốc động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantis shrimp (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của "mantis prawn" trong tiếng Anh, dịch tôm tích.

    • The mantis shrimp is a colorful creature found in tropical waters. (Tôm tích một sinh vật đầy màu sắc được tìm thấyvùng nước nhiệt đới.)
  • Stomatopod (danh từ): tên khoa học của bộ tôm tích.

    • Stomatopods are known for their complex eyes and aggressive behavior. (Các loài stomatopod được biết đến với đôi mắt phức tạp hành vi hung dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôm bọ ngựa: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
  • Tôm tích: tên gọi dân gian, thường dùngmiền Nam Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smash like a mantis prawn: đập mạnh như tôm tích (thường dùng trong văn nói so sánh).
    • He smashed the can like a mantis prawn. (Anh ta đập vỡ lon như một con tôm tích.)
Thành ngữ liên quan
  • Mantis prawn punch: đấm mạnh như tôm tích (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ đánh bất ngờ mạnh mẽ).
    • That boxer has a mantis prawn punch; he knocked out his opponent in seconds. ( đó đấm mạnh như tôm tích; anh ta hạ gục đối thủ chỉ trong vài giây.)